Từ điển › 六月份六月份 nghĩa là gìliù yuè fènHán Việt: LỤC NGUYỆT PHẦNTháng SáuNghĩa liù yuè fènHán Việt: LỤC NGUYỆT PHẦNTháng SáuTiếng Anh: JuneChữ thành phần六liù · Hán Việt: lụcsix4 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →份fèn · Hán Việt: phầnjob, part, role; duty6 nét · Xem thứ tự nét →