Từ điển › 六甲六甲 nghĩa là gìLiù jiǎHán Việt: LỤC GIÁP(tên địa danh)Nghĩa Liù jiǎHán Việt: LỤC GIÁP(tên địa danh)Tiếng Anh: (place name)Chữ thành phần六liù · Hán Việt: lụcsix4 nét · Xem thứ tự nét →甲jiǎ · Hán Việt: giáparmor, shell; fingernails; 1st heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →