Từ điển › 共乘共乘 nghĩa là gìgòng chéngHán Việt: CỘNG THẶNGđi cùng nhauNghĩa gòng chéngHán Việt: CỘNG THẶNGđi cùng nhauđi chung xeTiếng Anh: to ride together; to carpoolChữ thành phần共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →乘chéng · Hán Việt: thặngride, mount; to make use of; to ascend; to multiply10 nét · Xem thứ tự nét →