Từ điển › 共事共事 nghĩa là gìgòng shìHán Việt: CỘNG SỰlàm việc cùng nhauNghĩa gòng shìHán Việt: CỘNG SỰlàm việc cùng nhauTiếng Anh: to work togetherChữ thành phần共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →