共享函数库共享函數庫 nghĩa là gì
gòng xiǎng hán shù kùHán Việt: CỘNG HƯỞNG HÒM SỐ KHO
thư viện dùng chung (máy tính)
Nghĩa
gòng xiǎng hán shù kùHán Việt: CỘNG HƯỞNG HÒM SỐ KHO
- thư viện dùng chung (máy tính)
Tiếng Anh: shared library (computing)
Chữ thành phần
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 享xiǎng · Hán Việt: hưởngto share; to enjoy; to benefit from8 nét · Xem thứ tự nét →
- 函hán · Hán Việt: hòmcorrespondence; a case, a box8 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 库kù · Hán Việt: khoarmory, treasury, warehouse7 nét · Xem thứ tự nét →