共享带宽共享帶寬 nghĩa là gì
gòng xiǎng dài kuānHán Việt: CỘNG HƯỞNG ĐAI KHOAN
băng thông chia sẻ
Nghĩa
gòng xiǎng dài kuānHán Việt: CỘNG HƯỞNG ĐAI KHOAN
- băng thông chia sẻ
Tiếng Anh: shared bandwidth
Chữ thành phần
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 享xiǎng · Hán Việt: hưởngto share; to enjoy; to benefit from8 nét · Xem thứ tự nét →
- 带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →
- 宽kuān · Hán Việt: khoanbroad, spacious, vast, wide10 nét · Xem thứ tự nét →