共享计划共享計劃 nghĩa là gì
gòng xiǎng jì huàHán Việt: CỘNG HƯỞNG KỂ VẠCH
dự án chung
Nghĩa
gòng xiǎng jì huàHán Việt: CỘNG HƯỞNG KỂ VẠCH
- dự án chung
- hợp tác
Tiếng Anh: joint project; partnership
Chữ thành phần
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 享xiǎng · Hán Việt: hưởngto share; to enjoy; to benefit from8 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →