共享软体共享軟體 nghĩa là gì
gòng xiǎng ruǎn tǐHán Việt: CỘNG HƯỞNG NHUYỄN THỂ
phần mềm chia sẻ
Nghĩa
gòng xiǎng ruǎn tǐHán Việt: CỘNG HƯỞNG NHUYỄN THỂ
- phần mềm chia sẻ
Tiếng Anh: shareware
Chữ thành phần
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 享xiǎng · Hán Việt: hưởngto share; to enjoy; to benefit from8 nét · Xem thứ tự nét →
- 软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →