Từ điển › 共同体共同体共同體 nghĩa là gìgòng tóng tǐHán Việt: CỘNG ĐỒNG THỂcộng đồngNghĩa gòng tóng tǐHSK 7Hán Việt: CỘNG ĐỒNG THỂcộng đồngTiếng Anh: communityChữ thành phần共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →