共同利益 nghĩa là gì
gòng tóng lì yìHán Việt: CỘNG ĐỒNG LỢI ÍCH
lợi ích chung
Nghĩa
gòng tóng lì yìHán Việt: CỘNG ĐỒNG LỢI ÍCH
- lợi ích chung
Tiếng Anh: common interest; mutual benefit
Chữ thành phần
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 益yì · Hán Việt: íchto profit, to benefit; advantage10 nét · Xem thứ tự nét →