Từ điển › 共同基金共同基金 nghĩa là gìgòng tóng jī jīnHán Việt: CỘNG ĐỒNG CƠ KIMquỹ tương hỗNghĩa gòng tóng jī jīnHán Việt: CỘNG ĐỒNG CƠ KIMquỹ tương hỗTiếng Anh: mutual fundChữ thành phần共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →