Từ điển › 共同点共同点共同點 nghĩa là gìgòng tóng diǎnHán Việt: CỘNG ĐỒNG ĐIỂMđiểm chungNghĩa gòng tóng diǎnHán Việt: CỘNG ĐỒNG ĐIỂMđiểm chungTiếng Anh: common groundChữ thành phần共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →