共同筛选共同篩選 nghĩa là gì
gòng tóng shāi xuǎnHán Việt: CỘNG ĐỒNG RÂY TUYỂN
lọc cộng tác
Nghĩa
gòng tóng shāi xuǎnHán Việt: CỘNG ĐỒNG RÂY TUYỂN
- lọc cộng tác
Chữ thành phần
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 筛shāi · Hán Việt: râyscreen, sieve; to filter, to sift12 nét · Xem thứ tự nét →
- 选xuǎn · Hán Việt: tuyểnto select, to elect, to choose; election9 nét · Xem thứ tự nét →