共同闸道介面共同閘道介面 nghĩa là gì
gòng tóng zhá dào jiè miàn
Giao diện Cổng Chung
Nghĩa
gòng tóng zhá dào jiè miàn
- Giao diện Cổng Chung
- CGI
Chữ thành phần
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 闸zhásluice, floodgate, canal lock8 nét · Xem thứ tự nét →
- 道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →
- 介jiè · Hán Việt: giớiagent, go-between, intermediary; to introduce; shell, armor4 nét · Xem thứ tự nét →
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →