Từ điển › 共和党共和党共和黨 nghĩa là gìGòng hé dǎngĐảng Cộng hòaNghĩa Gòng hé dǎngĐảng Cộng hòaTiếng Anh: Republican PartyChữ thành phần共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 共和党共和党人gòng hé dǎng rén một thành viên đảng Cộng hòa