Từ điển › 共和国共和国共和國 nghĩa là gìgòng hé guóHán Việt: CỘNG HOÀ QUỐCnước cộng hòaNghĩa gòng hé guóHán Việt: CỘNG HOÀ QUỐCnước cộng hòaTiếng Anh: republicChữ thành phần共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →