Từ điển › 共和派共和派 nghĩa là gìgòng hé pàiHán Việt: CỘNG HOÀ PHÁIphe phái Cộng hòaNghĩa gòng hé pàiHán Việt: CỘNG HOÀ PHÁIphe phái Cộng hòaTiếng Anh: Republican factionChữ thành phần共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →