共商大计共商大計 nghĩa là gì
gòng shāng dà jìHán Việt: CỘNG THƯƠNG ĐẠI KỂ
thảo luận các vấn đề quan trọng
Nghĩa
gòng shāng dà jìHán Việt: CỘNG THƯƠNG ĐẠI KỂ
- thảo luận các vấn đề quan trọng
Tiếng Anh: to discuss matters of vital importance
Chữ thành phần
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →