共存性 nghĩa là gì
gòng cún xìngHán Việt: CỘNG TỒN TÍNH
tính tương thích
Nghĩa
gòng cún xìngHán Việt: CỘNG TỒN TÍNH
- tính tương thích
- khả năng cùng tồn tại
Tiếng Anh: compatibility; the possibility of mutual coexistence
gòng cún xìngHán Việt: CỘNG TỒN TÍNH
tính tương thích
Tiếng Anh: compatibility; the possibility of mutual coexistence