Từ điển › 共工共工 nghĩa là gìGòng gōngHán Việt: CỘNG CÔNGThần NướcNghĩa Gòng gōngHán Việt: CỘNG CÔNGThần NướcTiếng Anh: God of WaterChữ thành phần共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →