Từ điển › 共形共形 nghĩa là gìgòng xíngHán Việt: CỘNG HÌNHphép đồng dạngNghĩa gòng xíngHán Việt: CỘNG HÌNHphép đồng dạngTiếng Anh: conformalChữ thành phần共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →