Từ điển › 共性共性 nghĩa là gìgòng xìngHán Việt: CỘNG TÍNHđặc tính chungNghĩa gòng xìngHSK 7Hán Việt: CỘNG TÍNHđặc tính chungTiếng Anh: overall characterChữ thành phần共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →