Từ điển › 共情共情 nghĩa là gìgòng qíngHán Việt: CỘNG TÌNHđồng cảmNghĩa gòng qíngHán Việt: CỘNG TÌNHđồng cảmTiếng Anh: to empathizeChữ thành phần共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →