Từ điển › 共振共振 nghĩa là gìgòng zhènHán Việt: CỘNG CHẤNcộng hưởng (vật lý)Nghĩa gòng zhènHán Việt: CỘNG CHẤNcộng hưởng (vật lý)Tiếng Anh: resonance (physics)Chữ thành phần共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →振zhèn · Hán Việt: chấnto arouse, to excite; to rouse, to shake10 nét · Xem thứ tự nét →