Từ điển › 共时共时共時 nghĩa là gìgòng shíHán Việt: CỘNG THÌđồng thời; đồng bộNghĩa gòng shíHán Việt: CỘNG THÌđồng thời; đồng bộTiếng Anh: synchronic; concurrentChữ thành phần共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →