Từ điển › 共有共有 nghĩa là gìgòng yǒuHán Việt: CỘNG HỮUcó tất cảNghĩa gòng yǒuHSK 3Hán Việt: CỘNG HỮUcó tất cảtổng cộngTiếng Anh: in total there are ...; to own jointlyChữ thành phần共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →