Từ điển › 共计共计共計 nghĩa là gìgòng jìHán Việt: CỘNG KỂtổng cộngNghĩa gòng jìHSK 5Hán Việt: CỘNG KỂtổng cộnglên tớiTiếng Anh: to sum up to; to totalChữ thành phần共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →