关中地区關中地區 nghĩa là gì
Guān zhōng dì qūHán Việt: QUAN TRUNG ĐỊA KHU
Đồng bằng Quan Trung ở Thiểm Tây
Nghĩa
Guān zhōng dì qūHán Việt: QUAN TRUNG ĐỊA KHU
- Đồng bằng Quan Trung ở Thiểm Tây
Tiếng Anh: Guanzhong Plain in Shaanxi
Chữ thành phần
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →