Từ điển › 关头关头關頭 nghĩa là gìguān tóuHán Việt: QUAN ĐẦUthời điểmNghĩa guān tóuHSK 7Hán Việt: QUAN ĐẦUthời điểmđiểm giaogiai đoạn quan trọngTiếng Anh: juncture; momentChữ thành phần关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →