关心關心 nghĩa là gì
guān xīnHán Việt: QUAN TÂM
quan tâm đến; chăm sóc
Nghĩa
guān xīnHSK 2Hán Việt: QUAN TÂMPhổ biến #1190
- quan tâm đến; chăm sóc
Tiếng Anh: to be concerned about; to care about
guān xīnHán Việt: QUAN TÂM
quan tâm đến; chăm sóc
Tiếng Anh: to be concerned about; to care about