关怀备至關懷備至 nghĩa là gì
guān huái bèi zhìHán Việt: QUAN HOÀI BỊ CHÍ
chăm sóc hết mực (thành ngữ); chăm sóc ai đó mọi cách có thể
Nghĩa
guān huái bèi zhìHán Việt: QUAN HOÀI BỊ CHÍ
- chăm sóc hết mực (thành ngữ); chăm sóc ai đó mọi cách có thể
Tiếng Anh: the utmost care (idiom); to look after sb in every possible way
Chữ thành phần
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 怀huái · Hán Việt: hoàibosom, breast; to carry in one's bosom7 nét · Xem thứ tự nét →
- 备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 至zhì · Hán Việt: chíreach, arrive; very, extremely6 nét · Xem thứ tự nét →