Từ điển › 关掉关掉關掉 nghĩa là gìguān diàoHán Việt: QUAN TRAOtắt đi; ngắt điNghĩa guān diàoHSK 7Hán Việt: QUAN TRAOtắt đi; ngắt điTiếng Anh: to switch off; to shut offChữ thành phần关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →掉diào · Hán Việt: traoto drop, to fall, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →