Từ điển › 关爱关爱關愛 nghĩa là gìguān àithể hiện quan tâm và chăm sócNghĩa guān àiHSK 6thể hiện quan tâm và chăm sócTiếng Anh: to show concern and care forChữ thành phần关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →