关税与贸易总协定關稅與貿易總協定 nghĩa là gì
Guān shuì yǔ Mào yì Zǒng xié dìng
Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại năm 1995 (GATT)
Nghĩa
Guān shuì yǔ Mào yì Zǒng xié dìng
- Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại năm 1995 (GATT)
Tiếng Anh: GATT, the 1995 General Agreement on Tariffs and Trade
Chữ thành phần
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 税shuì · Hán Việt: thuếtaxes12 nét · Xem thứ tự nét →
- 与yǔ · Hán Việt: dữand; with; to; for; to give, to grant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →
- 易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 协xié · Hán Việt: hiếpto assist; to cooperate, to join; to harmonize6 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →