Từ điển › 关税同盟关税同盟關稅同盟 nghĩa là gìguān shuì tóng méngliên minh thuế quanNghĩa guān shuì tóng méngliên minh thuế quanTiếng Anh: customs unionChữ thành phần关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →税shuì · Hán Việt: thuếtaxes12 nét · Xem thứ tự nét →同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →盟méngalliance, covenant; oath; to swear13 nét · Xem thứ tự nét →