关系代名词關係代名詞 nghĩa là gì
guān xi dài míng cíHán Việt: QUAN HỆ ĐẠI DANH TỪ
đại từ quan hệ
Nghĩa
guān xi dài míng cíHán Việt: QUAN HỆ ĐẠI DANH TỪ
- đại từ quan hệ
Tiếng Anh: relative pronoun
Chữ thành phần
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →
- 词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →