Từ điển › 关系到关系到關係到 nghĩa là gìguān xì dàoHán Việt: QUAN HỆ ĐÁOliên quan đếnNghĩa guān xì dàoHán Việt: QUAN HỆ ĐÁOliên quan đếnảnh hưởng đếnTiếng Anh: relates to; bears uponChữ thành phần关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →