关联公司關聯公司 nghĩa là gì
guān lián gōng sīHán Việt: QUAN LIÊN CÔNG TI
công ty liên quan
Nghĩa
guān lián gōng sīHán Việt: QUAN LIÊN CÔNG TI
- công ty liên quan
- công ty liên kết
Tiếng Anh: related company; affiliate
Chữ thành phần
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →