关节關節 nghĩa là gì
guān jiéHán Việt: QUAN TIẾT
khớp (sinh lý)
Nghĩa
guān jiéHSK 7Hán Việt: QUAN TIẾT
- khớp (sinh lý)
- điểm mấu chốt
- giai đoạn quan trọng
Tiếng Anh: joint (physiology); key point; critical phase
guān jiéHán Việt: QUAN TIẾT
khớp (sinh lý)
Tiếng Anh: joint (physiology); key point; critical phase