Từ điển › 关键字关键字關鍵字 nghĩa là gìguān jiàn zìtừ khóaNghĩa guān jiàn zìtừ khóaTiếng Anh: keywordChữ thành phần关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →键jiànlock, door bolt; key13 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →