关键绩效指标關鍵績效指標 nghĩa là gì
guān jiàn jì xiào zhǐ biāo
chỉ số đánh giá hiệu suất chính (KPI)
Nghĩa
guān jiàn jì xiào zhǐ biāo
- chỉ số đánh giá hiệu suất chính (KPI)
Tiếng Anh: key performance indicator (KPI)
Chữ thành phần
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 键jiànlock, door bolt; key13 nét · Xem thứ tự nét →
- 绩jī · Hán Việt: tíchachievements, merit11 nét · Xem thứ tự nét →
- 效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →
- 指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →