关闭關閉 nghĩa là gì
guān bìHán Việt: QUAN BẾ
đóng; khép (cửa sổ, v.v.)
Nghĩa
guān bìHSK 4Hán Việt: QUAN BẾPhổ biến #3178
- đóng; khép (cửa sổ, v.v.)
- (cửa hàng, trường học, v.v.) đóng cửa
Tiếng Anh: to close; to shut (a window etc); (of a shop, school etc) to shut down