兴奋高潮興奮高潮 nghĩa là gì
xīng fèn gāo cháoHán Việt: HƯNG PHẤN CAO TRIỀU
cao trào hưng phấn
Nghĩa
xīng fèn gāo cháoHán Việt: HƯNG PHẤN CAO TRIỀU
- cao trào hưng phấn
- cực khoái
Tiếng Anh: peak of excitement; orgasm
Chữ thành phần
- 兴xìng · Hán Việt: hưngto thrive, to prosper, to flourish6 nét · Xem thứ tự nét →
- 奋fèn · Hán Việt: phấnto strive, to exert effort; to arouse8 nét · Xem thứ tự nét →
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 潮cháo · Hán Việt: triềutide, current; damp, moist, wet15 nét · Xem thứ tự nét →