Từ điển › 兴建兴建興建 nghĩa là gìxīng jiànHán Việt: HƯNG KIẾNxây dựngNghĩa xīng jiànHSK 7Hán Việt: HƯNG KIẾNxây dựngthi côngTiếng Anh: to build; to constructChữ thành phần兴xìng · Hán Việt: hưngto thrive, to prosper, to flourish6 nét · Xem thứ tự nét →建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →