兴旺发达興旺發達 nghĩa là gì
xīng wàng fā dáHán Việt: HƯNG VƯỢNG PHÁT ĐẠT
thịnh vượng và phát triển
Nghĩa
xīng wàng fā dáHán Việt: HƯNG VƯỢNG PHÁT ĐẠT
- thịnh vượng và phát triển
- hưng thịnh
Tiếng Anh: prosperous and developing; flourishing
Chữ thành phần
- 兴xìng · Hán Việt: hưngto thrive, to prosper, to flourish6 nét · Xem thứ tự nét →
- 旺wàng · Hán Việt: vượngto flourish, to prosper; prosperous8 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 达dá · Hán Việt: đạtto reach, to arrive at; intelligent6 nét · Xem thứ tự nét →