兴起興起 nghĩa là gì
xīng qǐHán Việt: HƯNG KHỞI
nổi lên
Nghĩa
xīng qǐHSK 7Hán Việt: HƯNG KHỞI
- nổi lên
- phát sinh
- nảy nở
- bị kích thích
- trở nên thịnh hành
Tiếng Anh: to rise; to spring up; to burgeon; to be aroused; to come into vogue
xīng qǐHán Việt: HƯNG KHỞI
nổi lên
Tiếng Anh: to rise; to spring up; to burgeon; to be aroused; to come into vogue