兴趣興趣 nghĩa là gì
xìng qùHán Việt: HƯNG THÚ
hứng thú (mong muốn biết về gì đó)
Nghĩa
xìng qùHSK 4Hán Việt: HƯNG THÚPhổ biến #1847
- hứng thú (mong muốn biết về gì đó)
- hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: interest (desire to know about sth); interest (thing in which one is interested); hobby