Từ điển › 兵书兵书兵書 nghĩa là gìbīng shūHán Việt: BINH THƯsách về binh phápNghĩa bīng shūHán Việt: BINH THƯsách về binh phápTiếng Anh: a book on the art of warChữ thành phần兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →