Từ điển › 兵刃兵刃 nghĩa là gìbīng rènHán Việt: BINH NHẪNvũ khí (có lưỡi)Nghĩa bīng rènHán Việt: BINH NHẪNvũ khí (có lưỡi)Tiếng Anh: (bladed) weaponsChữ thành phần兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →刃rèn · Hán Việt: nhẫnedged tool, cutlery, knife edge3 nét · Xem thứ tự nét →