Từ điển › 兵卒兵卒 nghĩa là gìbīng zúHán Việt: BINH TỐTbinh línhNghĩa bīng zúHán Việt: BINH TỐTbinh línhquân độiTiếng Anh: soldiers; troopsChữ thành phần兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →卒zú · Hán Việt: tốtsoldier; servant; at last, finally8 nét · Xem thứ tự nét →